cấp báo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Báo ngay cho biết, không được chậm trễ: Hành động thông báo một sự việc quan trọng, khẩn cấp một cách tức thời, yêu cầu sự chú ý và xử lý ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân phát hiện cháy rừng và lập tức cấp báo cho lực lượng kiểm lâm.
- Tin quân địch tiến đến biên giới đã được cấp báo về Bộ Tổng tham mưu.
- Mọi tình huống nguy hiểm đều phải được cấp báo kịp thời cho cơ quan chức năng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lệnh cấp báo": Mệnh lệnh hoặc chỉ thị yêu cầu phải thông báo ngay lập tức.
- Tư lệnh ra lệnh cấp báo toàn quân khu vực trước nguy cơ bão lớn.
- "Tin cấp báo": Thông tin, tin tức mang tính khẩn cấp cần được báo cáo ngay.
- Tất cả tin cấp báo từ địa phương đều được tiếp nhận và xử lý tại trung tâm chỉ huy.
Biến thể và từ gần giống
- Báo động (động từ): Báo hiệu tình trạng nguy hiểm, khẩn cấp (thường dùng rộng rãi hơn, có thể là âm thanh, tín hiệu).
- Hệ thống báo động cháy tự động kêu vang.
- Báo cáo khẩn (cụm động từ): Trình báo một vấn đề cấp thiết (nhấn mạnh hình thức báo cáo).
- Thị trưởng yêu cầu báo cáo khẩn về tình hình lũ lụt.
Từ đồng nghĩa
- Báo gấp: Báo cáo gấp rút, khẩn trương.
- Báo khẩn: Thông báo trong tình huống khẩn cấp.
Từ trái nghĩa
- Báo chậm: Thông báo sau khi sự việc đã xảy ra một thời gian.
- Giấu giếm: Che giấu, không thông báo.
Lưu ý sử dụng
- "Cấp báo" là từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, quân sự, hoặc các bối cảnh nghiêm túc để chỉ việc thông tin khẩn cấp. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "báo khẩn", "báo gấp" hoặc "báo ngay".
- đgt. Báo ngay cho biết, không được chậm trễ: lệnh cấp báo tin cấp báo.